Mách Bạn Cách Giới Thiệu Bản Thân Bằng Tiếng Trung Vô Cùng Ấn Tượng

cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung

Tự giới thiệu bản thân là một kỹ năng quan trọng trong giao tiếp, đặc biệt là khi kết bạn hoặc phỏng vấn bằng tiếng Trung. Để chuẩn bị cho bài giới thiệu bản thân ngắn gọn, đơn giản và thu hút, bạn hãy tham khảo cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung qua các kiến thức về từ vựng, cấu trúc mà Hoa Ngữ Đông Phương chia sẻ dưới đây nhé!

Cấu trúc cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung

Xây dựng cấu trúc cho bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung là một yêu cầu quan trọng. Để tạo nên một bài giới thiệu đầy đủ và thu hút, chúng ta có thể tổ chức theo các ý sau:

Câu chào hỏi

Bắt đầu một bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung thường bắt đầu bằng một lời chào hỏi thân thiện. Ngôn ngữ Trung Quốc đa dạng với nhiều hình thức chào hỏi khác nhau và việc lựa chọn một lời chào phù hợp phụ thuộc vào bối cảnh giao tiếp và đối tượng bạn đang tương tác.

cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung qua câu chào
Cách chào hỏi trong tiếng Trung để tạo ấn tượng tốt
Từ vựng:

  • 介绍/jièshào/: Giới thiệu
  • 允许/yǔnxǔ/: Cho phép
  • 先/xiān/: Trước tiên
  • 自己/zìjǐ/: Bản thân

Cấu trúc cần nhớ:

… 好, 我自己介绍一下儿 /…hǎo, wǒ zìjǐ jièshào yīxiàr/: Chào…., tôi xin tự giới thiệu bản thân một chút.

Mẫu câu hướng dẫn cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa 
你好! nǐhǎo Xin chào!
您好! nínhǎo Xin chào! (Dùng để chào một người lớn tuổi hơn hoặc trường hợp trang trọng)
 大家好! dàjiā hǎo Chào mọi người!
同学们好! tóngxuémen hǎo Chào các bạn cùng lớp!
你们好! nǐmen hǎo Chào các bạn, chào mọi người!
同事们好! tóngshì men hǎo  Chào đồng nghiệp!
 早安/早上好! zǎoān/zǎoshàng hǎo Chào buổi sáng!
 中午好! zhōngwǔ hǎo Chào buổi trưa!
老师好! lǎoshī hǎo Chào thầy, cô!
 晚上好!

 晚安!

wǎnshàng hǎo

wǎn’àn

Chào buổi tối!

Ngủ ngon!

 我自己介绍一下儿 。 wǒ zìjǐ jièshào yīxiàr Tôi xin tự giới thiệu một chút.
大家好, 我先介绍一下儿。 dàjiā hǎo, wǒ xiān jièshào yīxiàr Chào mọi người, trước tiên tôi muốn giới thiệu một chút.
早上好, 请允许我介绍一下自己。 zǎoshàng hǎo, qǐng yǔnxǔ wǒ jièshào yīxià zìjǐ  Chào buổi sáng, cho phép mình giới thiệu bản thân một chút.

Giới thiệu họ tên bản thân bằng tiếng Trung 

Ngay sau lời chào hỏi là phần tất yếu – giới thiệu tên của mình. Để thực hiện điều này một cách tự tin, bạn cần sử dụng từ vựng và mẫu câu chính xác, đặc biệt bạn nên dịch tên tiếng Việt sang tiếng Trung để làm cho bản thân đặc biệt hơn trong mắt người đối diện.

giới thiệu tên bản thân bằng tiếng trung
Làm sao để giới thiệu họ tên bằng tiếng Trung?
Từ vựng:

  • 叫 /jiào/: Gọi
  • 姓 /xìng/: Họ
  • 名字/míngzì/: Tên
  • 是 /shì/: Là
  • 贵名 /guìmíng/: Quý danh

Cấu trúc cần nhớ:

  • 我叫…/wǒ jiào…/: Tôi tên là….
  • 我是…/wǒ shì…/
  • 我姓…,叫…/wǒ xìng…, jiào… /: Tôi họ….., tên là…..
  • 我的名字是…./wǒ de míngzì shì…/: Tên của tôi là…..
Mẫu câu hướng dẫn cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa 
我姓陈,叫小王。 Wǒ xìng Chén, jiào Xiǎowáng Tôi họ Trần, tên Tiểu Vương.
我的名字是小兰 。 wǒ de míngzì shì Xiǎolán Tên của tôi là Tiểu Lan.
我叫阮文黄。 Wǒ jiào Ruǎn Wénhuáng Tôi tên Nguyễn Văn Hoàng.

Giới thiệu tuổi tác bản thân bằng tiếng Trung 

Trong bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung, không thể bỏ qua lời giới thiệu về độ tuổi. Điều này không chỉ giúp mọi người hiểu về hơn về tuổi tác mà còn tạo điều kiện cho việc sử dụng xưng hô phù hợp.

Từ vựng:

  • 岁/suì/: Tuổi
  • 年龄 /niánlíng/: Tuổi tác (Dành cho những người lớn tuổi)
  • 今年 /jīnnián/: Năm nay
  • 出生 /chūshēng /: Sinh ra
  • 已经 /yǐjīng/: Đã
  • 生日/shēngrì/: sinh nhật

Cấu trúc cần nhớ:

  • 我今年… 岁/wǒ jīnnián… suì/: Tôi năm nay….tuổi
  • 我差不多….岁了/wǒ chà bú duō….shuìle/: Tôi tầm … tuổi.
  • 我已经… 多岁了/wǒ yǐjīng… duō suì le/: Tôi đã hơn….tuổi rồi.
  • 我是… 年出生的。/wǒ shì… nián chūshēng de/: Tôi sinh năm….
Mẫu câu hướng dẫn cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa 
我今年二十三岁。 Wǒ jīnnián èr shí sān shuì Tôi năm nay 23 tuổi.
我是2000年出生。 wǒ shì 2000 nián chūshēng Tôi sinh năm 2000.
我差不多三十岁了。 wǒ chà bú duō sān shí le Tôi gần 30 tuổi rồi.
我的年龄跟你一样大。 wǒ de niánlíng gēn nǐ yīyàng dà Tuổi tôi bằng tuổi của bạn.

Quê quán, quốc tịch

Trong các cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung, việc nói về quê quán là không thể thiếu. Để có thể tự tin khi chia sẻ về quê hương của mình, bạn có thể tham khảo những mẫu câu dưới đây:

Từ vựng:

  • 农村/nóngcūn/: Khu vực nông thôn, làng
  • 小城 /xiǎochéng/: Thị trấn nhỏ
  • 城市/chéngshì/: Thành phố lớn
  • 家乡 /jiāxiāng/: Quê hương
  • 住在 /zhù zài/: Sống tại
  • 国籍/guójí/: Quốc tịch 

Cấu trúc cần nhớ:

  • 我是… 人 /wǒ shì… rén/: Tôi là người…..(quê hương).
  • 我来自…/wǒ láizì… /: Tôi đến từ….
  • 我出生于…/wǒ chūshēng yú… /: Tôi sinh ra tại….
  • 我的家乡是…/wǒ de jiāxiāng shì… /: Quê của tôi ở…
  • 我住在…/Wǒ zhù zài…/: Tôi sống ở…
  • 我国籍是…./wǒ guójí shì…/: Quốc tịch của tôi là….
Mẫu câu hướng dẫn cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa 
我是越南人。 Wǒ shì Yuènán rén. Tôi là người Việt Nam.
我国籍是越南。 wǒ guójí shì Yuènán Quốc tịch của tôi là Việt Nam.
我来自河内。 Wǒ láizì Hénèi.  Tôi đến từ Hà Nội.
我出生于河内。 Wǒ chūshēng yú Hénèi Tôi sinh ra tại Hà Nội.
我的家乡是河内。 Wǒ de jiāxiāng shì Hénèi.  Quê hương của tôi ở Hà Nội.
现在我住在河内。 Xiànzài wǒ zhù zài Hénèi.  Hiện tại tôi đang sinh sống ở Hà Nội.
cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung về quê hương
Giới thiệu quê hương trong tiếng Trung như thế nào?

Học vấn, công việc

Khi tự giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung, chúng ta thường tập trung vào việc mô tả về quá trình học vấn và công việc hiện tại của mình. Để thực hiện điều này một cách linh hoạt, bạn có thể sử dụng từ vựng chuyên ngành và áp dụng những mẫu câu thông dụng sau đây:

Từ vựng:

  • 专业/zhuānyè/: Chuyên ngành
  • 工作/gōngzuò/: Công việc
  • 大学生/dà xuéshēng/: Sinh viên
  • 学生 /xuéshēng /: Học sinh
  • 毕业 /bìyè/: Tốt nghiệp
  • 知识 /zhīshì/: Kiến thức

Cấu trúc cần nhớ:

  • 我的专业是… /wǒ de zhuānyè shì… /: Chuyên ngành của mình là…
  • 我在… 公司工作 /wǒ zài… gōngsī gōngzuò / : Tôi làm việc ở công ty…
  • 我在… 大学学习 /wǒ zài… dàxué xuéxí/: Tôi học … ở đại học…
  • 我当… /wǒ dāng… /: Tôi làm (nghề)…
Mẫu câu hướng dẫn cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa 
我的专业是金融。 Wǒ de zhuānyè shì jīnróng. Chuyên ngành của tôi là tài chính ngân hàng.
我在黄金公司工作了五年了。 Wǒ zài Huángjīn gōngsī gōngzuòle wǔ nián le. Tôi làm việc tại Hoàng Kim đã được 5 năm rồi.
我在越南新闻与传播学院学习。 Wǒ zài Yuènán Xīnwén yǔ chuánbō xuéyuàn xuéxí Tôi học tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền.
我当老师。 Wǒ dāng lǎoshī Tôi làm giáo viên.
我的工作是工程师。 Wǒ de gōngzuò shì gōngchéngshī. Công việc của tôi là kỹ sư.
我是中学生。 Wǒ shì zhōngxuéshēng Tôi là học sinh cấp 2.

Điểm mạnh, điểm yếu

Khi tự giới thiệu, chúng ta thường muốn chia sẻ về điểm mạnh và điểm yếu để người nghe có cái nhìn toàn diện về bản thân. Trong giao tiếp bằng tiếng Trung, bạn có thể sử dụng từ vựng và các mẫu câu sau để nói về những ưu điểm và nhược điểm của mình:

Từ vựng:

  • 优点 /yōudiǎn/: Ưu điểm
  • 缺点 /quēdiǎn/: Khuyết điểm, nhược điểm
  • 弱点 /ruòdiǎn /: Điểm yếu
  • 长处 /chángchù/: Điểm mạnh
  • 短处 /duǎnchù/: Điểm yếu

Cấu trúc cần nhớ:

  • 我的优点是… /wǒ de yōudiǎn shì…/: Tôi có ưu điểm là…
  • 我的缺点是… /wǒ de quēdiǎn shì…/: Nhược điểm tôi là…
Mẫu câu hướng dẫn cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa 
我的优点是会说流利的中文。 Wǒ de yōudiǎn shì huì shuō liúlì de zhōngwén Ưu điểm của tôi là nói tiếng Hán lưu loát.
我的缺点是对人群的恐惧。 Wǒ de quēdiǎn shì duì rénqún de kǒngjù. Nhược điểm của tôi là sợ đám đông.
Giới thiệu về điểm mạnh và yếu
Cách nói về thế mạnh của bản thân trong tiếng Trung

Cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung về gia đình

Trong quá trình tự giới thiệu, việc chia sẻ về gia đình là một phần quan trọng. Để truyền đạt thông tin về gia đình một cách tự tin, bạn có thể sử dụng từ vựng tiếng Trung chủ đề gia đình và những mẫu câu thường dùng dưới đây:

Từ vựng:

  • 家庭 /jiātíng/: Nhà
  • 口人 /kǒurén /: Nhân khẩu
  • 去世了/qùshìle /: Đã mất rồi
  • 独生儿子/ 独生女儿 – /dúshēng érzi /dúshēng nǚ’ér /: Con một
  • 兄弟姐妹 /xiōngdì jiěmèi /: Anh chị em

Cấu trúc cần nhớ:

  • 我家/家庭有… 口人: …./wǒ jiā/jiātíng yǒu… kǒu rén: …. /: Nhà tôi có … người: …. (kể tên các thành viên)
  • 我有 … 个姐姐和 … 个哥哥/ wǒ yǒu … gè jiějie hé … gè gēge/: Tôi có … chị và có … anh trai.
Mẫu câu hướng dẫn cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa 
我有三个妹妹。 Wǒ yǒu sān gè mèimei Tôi có 3 người em gái.
我的家庭有6口人:妈妈、爸爸、三个妹妹。 Wǒ de jiātíng yǒu 6 kǒu rén: Māmā, bàba, sān gè mèimei. Gia đình tôi gồm có 6 người: mẹ, bố, ba người em gái.
我的爷爷已经去世了。 Wǒ de yéye yǐjīng qùshìle. Ông tôi đã qua đời rồi.
我没有兄弟姐妹。 Wǒ méiyǒu xiōngdì jiěmèi Tôi không có anh chị em.
我是独生儿子。 Wǒ shì dú shēng érzi Tôi là con một.

Bạn bè

Cấu trúc của một bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung cũng đề cập đến việc giới thiệu về các mối quan hệ bạn bè. Dưới đây là một số từ vựng, cấu trúc và mẫu câu phổ biến để bạn tham khảo khi giới thiệu về bạn bè của mình.

Từ vựng:

  • 朋友/péngyou /: Bạn bè
  • 好朋友 /hǎo péngyou/: Bạn tốt
  • 闺蜜 /guīmì/: Bạn thân (Ở nữ với nhau)
  • 善良 /shānliàng/: Tốt bụng, lương thiện
  • 漂亮 /piàoliang/: Xinh đẹp
  • 帅/shuài/: Đẹp trai
  • 聪明/cōngmíng/: Thông minh

Cấu trúc cần nhớ:

  • 我有… 个好朋友/wǒ yǒu… gè hǎo péngyou/: Mình có … người bạn thân
  • 我的闺蜜很… /wǒ de guīmì hěn…/: Bạn thân tôi rất…
  • 我闺蜜很喜欢…/wǒ guīmì hěn xǐhuān…/: Bạn tôi rất thích …
  • 我跟朋友都很喜欢…/wǒ gēn péngyou dōu hěn xǐhuān…/: Tôi và bạn bè đều rất thích…
Mẫu câu hướng dẫn cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa 
现在我有五个好朋友。 Xiànzài wǒ yǒu wǔ gè hǎo péngyou Hiện tại tôi có 5 người bạn tốt.
我的闺蜜很聪明。 Wǒ de guīmì hěn cōngmíng Bạn thân của tôi rất thông minh.
我跟好朋友都喜欢听音乐。 Wǒ gēn hǎo péngyou dōu xǐhuān tīng yīnyuè. Tôi và bạn thân đều thích nghe nhạc.
我只有一个好朋友。 Wǒ zhǐyǒu yīgè hǎo péngyou.  Tôi chỉ có một người bạn thân duy nhất.
我的朋友说英语说得很流利 Wǒ de péngyou shuō yīngyǔ shuō dé hěn liúlì Bạn của tôi nói tiếng Anh rất lưu loát.
Giới thiệu bạn bè xung quanh
Cách tự giới thiệu về bạn bè trong tiếng Trung

Cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung về sở thích

Sở thích đóng một vai trò quan trọng trong việc tự giới thiệu bản thân, giúp người khác hiểu rõ hơn về tính cách và đặc điểm của bạn. Dưới đây là một số từ vựng, cấu trúc và mẫu câu tiếng Trung phổ biến khi bạn muốn chia sẻ về sở thích của bản thân:

Từ vựng:

  • 喜欢 /xǐhuān/: Thích
  • 爱好 /àihào/: Sở thích
  • 感兴趣 /gǎn xìngqù/: Hứng thú
  • 业余时间,空闲时间 /yèyú shí jiān, kōng xián shíjiān/: Khi rảnh rỗi, lúc rảnh rỗi

Cấu trúc cần nhớ:

  • 我喜欢…/wǒ xǐhuān…/ : Tôi thích…
  • 我的爱好是…/wǒ de àihào shì…/: Tôi có sở thích là…
  • 我对… 很感兴趣: /wǒ duì… hěn gǎn xìngqù/: Tôi rất hứng thú với…
  • 空闲时间我常…/kōng xián shíjiān wǒ cháng…/: Lúc rảnh tôi thường…
Mẫu câu hướng dẫn cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa 
我的爱好是看书和玩游戏。 Wǒ de àihào shì kànshū hé wán yóuxì. Sở thích của tôi là đọc sách và chơi game.
空闲时间我厂看电影。 Kòngxián shíjiān wǒ chǎng kàn diànyǐng.  Tôi thường xem phim vào thời gian rảnh.
我喜欢跟好朋友聊聊天。 Wǒ xǐhuān gēn hǎo péngyou liáo liáotiān. Tôi thích trò chuyện với bạn bè.
我对京剧感兴趣。 Wǒ duì jīngjù gǎn xìngqù. Tôi có niềm hứng thú với Kinh kịch.

Tình trạng hôn nhân

Khi mới quen biết, nhiều người thường tò mò về tình trạng hôn nhân của đối phương, liệu đã kết hôn hay vẫn độc thân. Để giới thiệu về tình trạng hôn nhân hiện tại, bạn có thể áp dụng từ vựng và những mẫu câu thường dùng sau:

Từ vựng:

  • 单身 /dānshēn/: Độc thân, FA
  • 女朋友 / 男朋友 /nǚ péngyou /nán péngyou /: Bạn gái, bạn trai
  • 结婚/jiéhūn/: Kết hôn
  • 离婚 /líhūn/: Ly hôn
  • 寡妇 /guǎfù/: Góa chồng

Cấu trúc cần nhớ:

  • 我现在…/wǒ xiànzài…/: Hiện tại tôi…
  • 我已经…/wǒ yǐjīng…/: Tôi đã…
  • 我还没…/wǒ hái méi…/: Tôi còn chưa…
Mẫu câu hướng dẫn cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa 
我有女朋友了! Wǒ yǒu nǚ péngyoule! Tôi có bạn gái rồi!
我还没结婚。 Wǒ hái méi jiéhūn.  Tôi vẫn chưa cưới.
我现在还单身。 Wǒ xiànzài hái dānshēn Hiện tại tôi vẫn còn độc thân.
我已经离婚了! Wǒ yǐjīng líhūnle! Tôi đã ly hôn rồi.
我的老公去世了,我现在是寡妇。 Wǒ de lǎogōng qùshìle, wǒ xiànzài shì guǎfù. Chồng tôi qua đời rồi, hiện tại tôi là quả phụ.
giới thiệu bản thân bằng tiếng trung về tình trạng hôn nhân
Nói về tình trạng hôn nhân bằng tiếng Trung

Giới thiệu tính cách bản thân bằng tiếng Trung

Giới thiệu tính cách bản thân là một kỹ năng quan trọng trong giao tiếp tiếng Trung. Khi bạn giới thiệu tính cách của mình, bạn đang cho người khác biết rõ hơn về con người bạn cũng như những gì bạn đang quan tâm.

Từ vựng:

  • 外向 (wàiwǎng): Hướng ngoại
  • 内向 (nèiwǎng): Hướng nội
  • 乐观 (lèoguān): Lạc quan
  • 悲观 (bēiguān): Bi quan
  • 开朗 (kāilǎng): Cởi mở
  • 内向 (nèiwǎng): Nhút nhát
  • 诚实 (chéngshí): Trung thực
  • 善良 (shànliáng): Tốt bụng
  • 勤奋 (qínfèn): Siêng năng
  • 懒惰 (lǎnduò): Lười biếng
  • 幽默 (yōumò): Hài hước
  • 严肃 (yánsù): Nghiêm túc
  • 认真 (rènzhēn): Cẩn thận
  • 有责任心 (yǒu zérènxīn): Có trách nhiệm
  • 有主见 (yǒu zhǔjiàn): Có chính kiến
  • 有决断力 (yǒu juéduànlì): Có quyết đoán
  • 有耐心 (yǒu nàixīn): Kiên nhẫn
  • 有毅力 (yǒu yìlì): Có ý chí
  • 有创意 (yǒu chuàngyì): Sáng tạo

Dưới đây là một số mẫu câu hướng dẫn cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung chỉ tính cách:

Mẫu câu hướng dẫn cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa 
我是一个外向的人,喜欢与人交往。 Wǒ shì yīgè wàiwǎng de rén, xǐhuān yǔ rén jiāowǎng.  Tôi là một người hướng ngoại, thích giao tiếp với mọi người.
我是一个开朗的人,性格比较活泼。 Wǒ shì yīgè kāilǎng de rén, xìnggé bǐjiào huópò. Tôi là một người cởi mở, tính cách khá hoạt bát.
我是一个乐观的人,总是看到事情积极的一面。 Wǒ shì yīgè lèoguān de rén, zǒng shì kàn dào shìwù jījí de yī miàn. Tôi là một người lạc quan, luôn nhìn thấy mặt tích cực của mọi thứ.
我是一个内向的人,性格比较沉默寡言。 Wǒ shì yīgè nèiwǎng de rén, xìnggé bǐjiào chénmò guāyán. Tôi là một người hướng nội, tính cách khá trầm lặng ít nói.
我是一个勤奋的人,学习工作都很努力。 Wǒ shì yīgè qínfèn de rén, xuéxí gōngzuò dōu hěn nǔlì. Tôi là một người siêng năng, học tập và làm việc đều rất chăm chỉ.
我是一个幽默的人,喜欢说笑话。 Wǒ shì yīgè yōumò de rén, xǐhuān shuō xiàohua. Tôi là một người hài hước, thích nói đùa.
我是一个严肃的人,做事总是认真谨慎。 Wǒ shì yīgè yánsù de rén, zuòshì zǒng shì rènzhēn jǐnshèn. Tôi là một người nghiêm túc, làm việc luôn luôn cẩn thận tỉ mỉ.

Đề nghị thông tin liên lạc

Để kết thúc một bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung một cách ấn tượng, chúng ta có thể bày tỏ cảm xúc của mình trong quá trình giới thiệu và đồng thời đề xuất thông tin liên lạc. Dưới đây là một số mẫu câu tiếng Trung phổ biến mà bạn có thể áp dụng cho các cuộc hội thoại giới thiệu bản thân:

Từ vựng:

  • 认识 /rènshi/: Quen biết
  • 高兴 /gāoxìng/: Vui
  • 联系 /liánxì/: Liên hệ, liên lạc
  • 感谢 /gǎnxiè /: Cảm ơn
  • 希望 /xīwàng/: Hy vọng

Cấu trúc cần nhớ:

  • 我希望… /Wǒ xīwàng…/: Tôi hi vọng,…
  • 我很高兴/非常感兴趣… / wǒ hěn gāoxìng/Fēicháng gǎn xìngqù/: Tôi rất vui, cảm thấy hứng thú…
Mẫu câu hướng dẫn cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa 
认识你我很高兴。 Rènshi nǐ wǒ hěn gāoxìng  Quen được bạn khiến tôi rất vui.
彼此多联系! Bǐcǐ duō liánxì!  Thường xuyên giữ liên lạc nhé.
你使用脸书吗? Nǐ shǐyòng liǎn shū ma? Bạn có dùng Facebook không?
我很高兴能认识你。 Wǒ hěn gāoxìng néng rènshí nǐ  Tôi rất vui khi đã có thể quen được bạn.
我非常感谢你跟我聊天。 Wǒ fēicháng gǎnxiè nǐ gēn wǒ liáotiān Tôi vô cùng cảm ơn bạn đã cùng tôi nói chuyện.
我希望遇到你。 Wǒ xīwàng yù dào nǐ Tôi hi vọng sẽ gặp lại bạn.
我希望我们能成为好朋友。 Wǒ xīwàng wǒmen néng chéngwéi hǎo péngyou Tôi hi vọng chúng ta có thể trở thành bạn tốt.
你可以给我电话号码码? Nǐ kěyǐ gěi wǒ diànhuà hàomǎ mǎ? Cậu có thể cho tôi số điện thoại được không?
你的邮箱是什么?我想跟你保持联系 Nǐ de yóuxiàng shì shénme? Wǒ xiǎng gēn nǐ bǎochí liánxì Email của cậu là gì? Tôi muốn cùng cậu trò chuyện.

Cần lưu ý gì khi giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung?

Để tạo ấn tượng mạnh mẽ trong buổi gặp gỡ đầu tiên hoặc phỏng vấn, việc giới thiệu bản thân cần tuân thủ một số nguyên tắc quan trọng. Dưới đây là những lưu ý quan trọng bạn cần biết:

  • Thời gian giới thiệu:
    • Nếu bạn muốn giới thiệu ngắn gọn, hãy sử dụng lời chào ngắn, tập trung vào điểm chính và phù hợp với ngữ cảnh (gặp cấp trên, bạn mới).
    • Nếu có thời gian dài hơn, bạn có thể mô tả chi tiết hơn về bản thân.
  • Bắt tay: Quyết định bắt tay hay không tùy thuộc vào đối tượng. Với người lớn tuổi, hãy xem xét hành động này, lưu ý đối tượng để tránh sự không thoải mái.
  • Nêu khuyết điểm một cách nhẹ nhàng: Khi đề cập đến khuyết điểm, hãy tránh nhấn mạnh quá mức. Thay vào đó, có thể nói về mức độ kỹ năng tiếng Trung của mình mà không làm cho nó trở thành tâm điểm chính. Ví dụ: “Mặc dù kỹ năng tiếng Trung của tôi không hoàn hảo, nhưng rất hạnh phúc được chia sẻ về bản thân.”

Học cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung hay qua các mẫu có sẵn

Sau khi nắm vững cấu trúc của bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung, bạn có thể hoàn toàn tự tin khi trình bày về chủ đề này. Phần này, Đông Phương đã tổng hợp những mẫu bài giới thiệu bản thân tiếng Trung để bạn có thể tham khảo và áp dụng một cách linh hoạt:

Học cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung
Đoạn văn mẫu hướng dẫn cách giới thiệu bản thân tiếng Trung

Sườn bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung tham khảo:

我的名字是 [Tên tiếng Trung], [tuổi】岁,来自 [Nơi bạn đến], 是 [Tên trường đại học] [Chuyên ngành] 的毕业生。我非常高兴也非常荣幸的加入到 [Tên công ty] 这个 大家庭中来。 加入 [Tên công ty] 之前, 我在 [Tên công ty cũ] 担任 [Tên chức vụ, ví dụ: 信息技术总监.]。 我的家庭 [gia đình bạn gồm]:…. 我的妈妈是 [nghề nghiệp],…我的爱好是[sở thích của bạn là…]. 我 你的朋友[bạn bè của bạn]. 我的优点,缺点[ưu nhược điểm của bạn]. 我希望在今后的工作和生活中得到大家多多的指导和帮助, 合作愉快!

Mẫu bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
大家好!我叫阮安安,今年23岁,来自越南河内。我毕业于越南新闻与传播学院,现居住在胡志明市。我目前在黄金公司工作,工作经验五年。我家有四口人,父母都是老师,我有一个妹妹。我有男朋友,我们交往五年了。我还有一个闺蜜,我们认识十年了。我的爱好很多,比如听音乐、唱歌、拍照、旅行等。我喜欢在空闲时间和朋友聊天、玩游戏、看电影。我的优点是能说流利的中文,缺点是对人群有点恐惧。希望我们在这里能成为好朋友!谢谢大家! Dàjiā hǎo! Wǒ jiào ruǎn ān’ān, jīnnián 23 suì, láizì yuènán hénèi. Wǒ bìyè yú yuènán xīnwén yǔ chuánbò xuéyuàn, xiàn jūzhù zài húzhìmíng shì. Wǒ mùqián zài huángjīn gōngsī gōngzuò, gōngzuò jīngyàn wǔ nián. Wǒjiā yǒu sì kǒu rén, fùmǔ dōu shì lǎoshī, wǒ yǒu yīgè mèimei. Wǒ yǒu nán péngyǒu, wǒmen jiāowǎng wǔ niánle. Wǒ hái yǒu yīgè guīmì, wǒmen rènshí shí niánle. Wǒ de àihào hěnduō, bǐrú tīng yīnyuè, chànggē, pāizhào, lǚxíng děng. Wǒ xǐhuān zài kòngxián shíjiān hé péngyǒu liáotiān, wán yóuxì, kàn diànyǐng. Wǒ de yōudiǎn shì néng shuō liúlì de zhōngwén, quēdiǎn shì duì rénqún yǒudiǎn kǒngjù. Xīwàng wǒmen zài zhèlǐ néng chéngwéi hǎo péngyǒu! Xièxiè dàjiā! Xin chào tất cả mọi người! Tên tôi là Ruan Anan, tôi 23 tuổi và đến từ Hà Nội, Việt Nam. Tôi tốt nghiệp Học viện Báo chí và Truyền thông Việt Nam và hiện đang sống ở Thành phố Hồ Chí Minh. Tôi hiện đang làm việc tại một công ty vàng với 5 năm kinh nghiệm làm việc. Gia đình tôi có 4 người, bố mẹ đều là giáo viên, tôi có một em gái. Tôi có bạn trai và chúng tôi đã hẹn hò được 5 năm. Tôi cũng có một người bạn thân mà chúng tôi đã quen biết được mười năm. Tôi có nhiều sở thích như nghe nhạc, ca hát, chụp ảnh, du lịch, v.v. Tôi thích trò chuyện với bạn bè, chơi game và xem phim khi rảnh rỗi. Ưu điểm của tôi là nói tiếng Trung lưu loát nhưng nhược điểm của tôi là hơi sợ đám đông. Hy vọng chúng ta có thể trở thành bạn tốt ở đây! cảm ơn tất cả!
您好!我是阮文玉,今年23岁,毕业于越南新闻与传播学院,主修大众传播。我对传播工作充满热情,希望能够加入贵公司的传播部。虽然我目前还没有工作经验,但我会用我的热情和努力来学习和成长,为公司做出贡献。非常感谢! Nín hǎo! Wǒ shì ruǎnwényù, jīnnián 23 suì, bìyè yú yuènán xīnwén yǔ chuánbò xuéyuàn, zhǔ xiū dàzhòng chuánbò. Wǒ duì chuánbò gōngzuò chōngmǎn rèqíng, xīwàng nénggòu jiārù guì gōngsī de chuánbò bù. Suīrán wǒ mùqián hái méiyǒu gōngzuò jīngyàn, dàn wǒ huì yòng wǒ de rèqíng hé nǔlì lái xuéxí hé chéngzhǎng, wèi gōngsī zuò chū gòngxiàn. Fēicháng gǎnxiè! Xin chào! Tôi tên Nguyễn Văn Ngọc, tôi 23 tuổi, tốt nghiệp Học viện Báo chí và Truyền thông Việt Nam, chuyên ngành truyền thông đại chúng. Tôi đam mê truyền thông và mong muốn được gia nhập bộ phận truyền thông của công ty bạn. Tuy chưa có kinh nghiệm làm việc nhưng tôi sẽ dùng nhiệt huyết và sự chăm chỉ của mình để học hỏi, phát triển và đóng góp cho công ty. Cảm ơn bạn rất nhiều!

Khoá học tiếng Trung tại Hoa Ngữ Đông Phương

Khoá học tiếng Trung online tại Hoa Ngữ Đông Phương là một giải pháp học Hoa ngữ toàn diện và thú vị. Chương trình giảng dạy tập trung vào việc phát triển cả 4 kỹ năng nghe, nói, đọc và viết, nhằm đảm bảo học viên có khả năng giao tiếp linh hoạt trong môi trường sử dụng tiếng Trung hàng ngày. Điều đặc biệt là chương trình giảng dạy được xây dựng theo phương pháp học tập tích hợp, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành. Các buổi học thường có sự tương tác liên tục giữa giáo viên và học viên, giúp tạo ra một môi trường học tập thoải mái và tích cực.

Trung tâm tiếng Hoa Đông Phương
Học Hán ngữ tại Hoa Ngữ Đông Phương

Ngoài ra, Các khoá học tiếng Trung giao tiếp, cấp tốc hay luyện thi,… tại Hoa Ngữ Đông Phương không chỉ tập trung vào việc truyền đạt kiến thức ngôn ngữ mà còn đặc biệt chú trọng vào văn hóa và tác động xã hội của ngôn ngữ Trung Quốc. Học viên sẽ được giới thiệu tổng quan về các khía cạnh văn hóa độc đáo, từ lịch sử đến nghệ thuật, từ phong tục tập quán đến ẩm thực truyền thống.

Đồng thời, các phương tiện và công nghệ hiện đại được tích hợp trong quá trình giảng dạy, giúp học viên tiếp cận ngôn ngữ một cách linh hoạt và hiệu quả. Điều này bao gồm việc sử dụng các ứng dụng di động, video giáo trình và các tài nguyên trực tuyến để tăng cường khả năng tự học của học viên.

Như vậy, trên đây là toàn bộ những kiến thức về cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung mà Hoa Ngữ Đông Phương đã tổng hợp và chia sẻ đến bạn. Hy vọng rằng, những thông tin này sẽ giúp bạn tự tin giới thiệu bản thân đầy ấn tượng với mọi người. Nếu bạn quan tâm đến các khóa học tiếng Trung, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn chi tiết về khóa học Hán ngữ phù hợp với trình độ cũng như thiết kế lộ trình học tập bài bản, cải thiện trình độ trong thời gian sớm nhất.

TRUNG TÂM TIẾNG TRUNG – HOA NGỮ ĐÔNG PHƯƠNG

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *