Bộ từ vựng tiếng Trung về kho hàng đầy đủ và dễ học nhất

tu-vung-tieng-trung-ve-kho-hang

Từ vựng tiếng Trung về kho hàng rất quan trọng với những ai làm trong lĩnh vực logistics, vận tải và kho vận. Việc nắm rõ thuật ngữ giúp bạn giao tiếp hiệu quả với đối tác Trung Quốc và quản lý kho hàng chính xác. Dưới đây là danh sách từ vựng theo từng chủ đề để bạn dễ học và ứng dụng thực tế.

Từ vựng tiếng Trung về vị trí và khu vực trong kho hàng

Trong kho hàng, mỗi khu vực có chức năng riêng để tối ưu quy trình vận hành. Nắm vững các thuật ngữ này giúp bạn phân biệt vị trí dễ dàng hơn.

  • 仓库 (cāngkù) – Kho hàng
  • 存储区 (cúnchǔ qū) – Khu vực lưu trữ
  • 收货区 (shōuhuò qū) – Khu vực nhận hàng
  • 发货区 (fāhuò qū) – Khu vực xuất hàng
  • 拣货区 (jiǎnhuò qū) – Khu vực lấy hàng
  • 打包区 (dǎbāo qū) – Khu vực đóng gói
  • 冷藏区 (lěngcáng qū) – Khu vực kho lạnh
  • 高架仓 (gāojià cāng) – Kho kệ cao
Xem thêm:  Tên tiếng Trung hay cho facebook: Những cách đặt tên ấn tượng

tu-vung-tieng-trung-ve-kho-hang

Các vị trí, khu vựng kho là những từ vựng cơ bản và thông dụng

Từ vựng tiếng Trung về vật dụng và thiết bị trong kho

Để vận hành kho hàng hiệu quả, bạn cần sử dụng nhiều thiết bị hỗ trợ. Dưới đây là các từ vựng về vật dụng quan trọng trong kho.

  • 货架 (huòjià) – Kệ hàng
  • 托盘 (tuōpán) – Pallet
  • 叉车 (chāchē) – Xe nâng
  • 传送带 (chuánsòngdài) – Băng chuyền
  • 包装机 (bāozhuāng jī) – Máy đóng gói
  • 条码扫描仪 (tiáomǎ sǎomiáoyí) – Máy quét mã vạch
  • 标签机 (biāoqiān jī) – Máy in nhãn
  • 电子秤 (diànzǐ chèng) – Cân điện tử

Từ vựng tiếng Trung về quy trình xuất nhập kho

Quy trình xuất nhập kho là yếu tố quan trọng để kiểm soát hàng hóa. Nắm vững các thuật ngữ này giúp bạn dễ dàng theo dõi và quản lý kho hàng chính xác.

  • 入库 (rùkù) – Nhập kho
  • 出库 (chūkù) – Xuất kho
  • 库存 (kùcún) – Tồn kho
  • 盘点 (pándiǎn) – Kiểm kê
  • 订单 (dìngdān) – Đơn hàng
  • 交货单 (jiāohuò dān) – Phiếu giao hàng
  • 验货 (yànhuò) – Kiểm tra hàng
  • 退货 (tuìhuò) – Trả hàng

tu-vung-tieng-trung-ve-kho-hang

Cần học thêm quá trình nhập kho khi học từ vựng tiếng Trung về kho hàng

Từ vựng tiếng Trung về bảo quản hàng hóa trong kho

Việc bảo quản đúng cách giúp hàng hóa giữ được chất lượng và hạn chế hư hỏng. Dưới đây là các thuật ngữ thường gặp trong quá trình bảo quản kho.

  • 温度控制 (wēndù kòngzhì) – Kiểm soát nhiệt độ
  • 湿度 (shīdù) – Độ ẩm
  • 防潮 (fángcháo) – Chống ẩm
  • 防尘 (fángchén) – Chống bụi
  • 防火 (fánghuǒ) – Chống cháy
  • 包装材料 (bāozhuāng cáiliào) – Vật liệu đóng gói
  • 塑料薄膜 (sùliào bómó) – Màng bọc nhựa
  • 干燥剂 (gānzàojì) – Chất hút ẩm
Xem thêm:  Học tiếng Nhật cấp tốc từ N5 đến N3 ở Hồ Chí Minh

tu-vung-tieng-trung-ve-kho-hang

Cần dùng thường xuyên các từ vựng về bảo quản trong đối thoại hằng ngày

Mẫu câu giao tiếp tiếng Trung trong kho hàng

Khi làm việc với đồng nghiệp hoặc đối tác, bạn cần sử dụng một số câu giao tiếp tiếng Trung liên quan đến kho hàng.

  • 请检查这批货的数量。(Qǐng jiǎnchá zhè pī huò de shùliàng.) – Vui lòng kiểm tra số lượng lô hàng này.
  • 这批货需要入库吗?(Zhè pī huò xūyào rùkù ma?) – Lô hàng này cần nhập kho không?
  • 请把这些货放在高架仓。(Qǐng bǎ zhèxiē huò fàng zài gāojià cāng.) – Vui lòng đặt hàng lên kho kệ cao.
  • 库存不足,需要补货。(Kùcún bùzú, xūyào bǔhuò.) – Tồn kho không đủ, cần bổ sung hàng.
  • 这批货物有损坏,需要退货。(Zhè pī huòwù yǒu sǔnhuài, xūyào tuìhuò.) – Lô hàng này bị hỏng, cần trả hàng.

Xem thêm:

>> Top 5 các trường Đại học ở Hàng Châu không nên bỏ qua

>> Khóa Học Phát Âm Tiếng Trung Chuẩn Bản Xứ

Cách học từ vựng tiếng Trung về kho hàng hiệu quả

Để ghi nhớ và sử dụng từ vựng tiếng Trung về kho hàng, bạn cần có phương pháp học phù hợp.

  • Học theo nhóm chủ đề: Chia từ vựng thành các nhóm như thiết bị, vị trí, quy trình để dễ nhớ.
  • Sử dụng hình ảnh minh họa: Kết hợp từ vựng với hình ảnh giúp ghi nhớ lâu hơn.
  • Luyện tập qua tình huống thực tế: Đọc tài liệu logistics, xem video về kho vận bằng tiếng Trung để làm quen với cách dùng từ.
  • Thực hành giao tiếp: Áp dụng từ vựng trong các hội thoại hàng ngày để nâng cao phản xạ.
Xem thêm:  Trung Tâm Tiếng Trung Bình Thạnh Uy Tín Nhất

Học từ vựng tiếng Trung về kho hàng tại Hoa Ngữ Đông Phương

Nếu bạn muốn học từ vựng tiếng Trung bài bản, hãy tham gia khóa học tại Hoa Ngữ Đông Phương. Tại đây, học viên được hướng dẫn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, giúp tiếp cận từ vựng chuyên ngành dễ dàng. Khóa học kết hợp lý thuyết và thực hành, giúp bạn áp dụng ngay vào công việc thực tế. Ngoài ra, bạn còn có cơ hội giao tiếp với người bản xứ để nâng cao kỹ năng nghe nói.

tu-vung-tieng-trung-ve-kho-hang

Hoa Ngữ Đông Phương đã và đang là nơi nhiều học viên tin cậy đăng ký học tiếng Trung

Việc nắm vững từ vựng tiếng Trung về kho hàng giúp bạn giao tiếp dễ dàng và làm việc hiệu quả hơn trong ngành logistics. Học các thuật ngữ chuyên ngành giúp bạn kiểm soát hàng hóa chính xác và trao đổi với đối tác thuận lợi. Nếu muốn học bài bản, hãy tham gia khóa học tại Hoa Ngữ Đông Phương ngay hôm nay.